cầu khỉ

cầu khỉ

Người dân làng đi qua cầu khỉ để sang bên kia sông.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cầu nhỏ, hẹp, thường làm bằng một thân cây hoặc tre, bắc qua suối, rạch: "cầu khỉ" loại cầu thô sơ, chỉ một thanh ngang duy nhất, người đi phải giữ thăng bằng.
    • Cầu đi bộ hình dáng thô sơ, thường không lan can: "cầu khỉ" cũng chỉ chung các cầu tạm bợ, dễ rung lắc, thường thấyvùng nông thôn hoặc rừng núi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chúng tôi phải băng qua một cầu khỉ để vào làng. (Một cây cầu nhỏ, hẹp bắc qua suối.)
    • Cầu khỉ này làm bằng tre, đi rất dễ ngã. (Cầu thô sơ, không lan can bảo vệ.)
    • Trẻ em trong bản thường chơi đùa trên cầu khỉ. (Cầu tạm, dễ rung lắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bắc cầu khỉ": hành động làm một cây cầu thô sơ.

    • Họ bắc một cầu khỉ bằng thân cây để qua suối. (Họ dùng thân cây làm cầu tạm.)
  • "đi cầu khỉ": hành động di chuyển qua loại cầu này.

    • Đi cầu khỉ cần giữ thăng bằng tốt. (Di chuyển qua cầu hẹp, dễ rung.)
Biến thể từ gần giống
  • Cầu tre (danh từ): cầu làm từ tretương tự nhưng có thể rộng hơn.

    • Cầu tre bền hơn cầu khỉ. (Cầu tre kết cấu chắc chắn hơn.)
  • Cầu tạm (danh từ): cầu được dựng tạm thờikhái niệm rộng hơn "cầu khỉ".

    • Sau , họ dựng cầu tạm để đi lại. (Cầu tạm bợ, không kiên cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Cầu cây: cầu làm bằng một thân cây.
  • Cầu đơn: cầu chỉ một thanh ngang.
  • Cầu mốt: cầu nhỏ, hẹp (từ địa phương).
Thành ngữ liên quan
  • Cầu khỉ, cầu tre: chỉ chung các loại cầu thô sơvùng quê.
    • Quê tôi toàn cầu khỉ, cầu tre, đi rất khó. (Các cầu nhỏ, hẹp, không an toàn.)