cầu khỉ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu nhỏ, hẹp, thường làm bằng một thân cây hoặc tre, bắc qua suối, rạch: "cầu khỉ" là loại cầu thô sơ, chỉ có một thanh ngang duy nhất, người đi phải giữ thăng bằng.
- Cầu đi bộ có hình dáng thô sơ, thường không có lan can: "cầu khỉ" cũng chỉ chung các cầu tạm bợ, dễ rung lắc, thường thấy ở vùng nông thôn hoặc rừng núi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chúng tôi phải băng qua một cầu khỉ để vào làng. (Một cây cầu nhỏ, hẹp bắc qua suối.)
- Cầu khỉ này làm bằng tre, đi rất dễ ngã. (Cầu thô sơ, không có lan can bảo vệ.)
- Trẻ em trong bản thường chơi đùa trên cầu khỉ. (Cầu tạm, dễ rung lắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bắc cầu khỉ": hành động làm một cây cầu thô sơ.
- Họ bắc một cầu khỉ bằng thân cây để qua suối. (Họ dùng thân cây làm cầu tạm.)
"đi cầu khỉ": hành động di chuyển qua loại cầu này.
- Đi cầu khỉ cần giữ thăng bằng tốt. (Di chuyển qua cầu hẹp, dễ rung.)
Biến thể và từ gần giống
Cầu tre (danh từ): cầu làm từ tre — tương tự nhưng có thể rộng hơn.
- Cầu tre bền hơn cầu khỉ. (Cầu tre có kết cấu chắc chắn hơn.)
Cầu tạm (danh từ): cầu được dựng tạm thời — khái niệm rộng hơn "cầu khỉ".
- Sau lũ, họ dựng cầu tạm để đi lại. (Cầu tạm bợ, không kiên cố.)
Từ đồng nghĩa
- Cầu cây: cầu làm bằng một thân cây.
- Cầu đơn: cầu chỉ có một thanh ngang.
- Cầu mốt: cầu nhỏ, hẹp (từ địa phương).
Thành ngữ liên quan
- Cầu khỉ, cầu tre: chỉ chung các loại cầu thô sơ ở vùng quê.
- Quê tôi toàn cầu khỉ, cầu tre, đi rất khó. (Các cầu nhỏ, hẹp, không an toàn.)